← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Doanh nghiệp — Trang 11

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

83 ví dụ về Doanh nghiệp · trang 11/11

36/2005/QH11Còn hiệu lực

Đối tác chậm giao hàng 4 tháng, đòi bồi thường 400–500 triệu được không?

Luật · Ban hành 14.06.2005 · Hiệu lực 01.01.2006

Doanh nghiệp em ở HCM ký hợp đồng đặt một doanh nghiệp ở HN sản xuất đơn hàng, ký 15/3/2026, cam kết giao 15/4/2026, đã chuyển cọc 50%. Đến tháng 5/2026 vẫn không có hàng, bên em phải chuyển sang bên khác gia công để kịp giao cho khách, phát sinh nhiều chi phí. Có thể khởi kiện đòi đền bù vi phạm hợp đồng cùng chi phí phát sinh, ước tính 400–500 triệu không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, đủ căn cứ. Áp dụng Luật Thương mại 2005, Chương VII về chế tài trong thương mại. 1. Đã cấu thành vi phạm cơ bản: chậm giao gần 4 tháng, buộc bên bạn phải thuê nơi khác gia công để kịp giao khách — tức "không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng" (Điều 3 khoản 13). Đây là căn cứ hủy bỏ hợp đồng (Điều 312 khoản 4) mà không cần gia hạn thêm. 2. Các chế tài áp dụng đồng thời: • Đòi lại tiền cọc 50% — hậu quả hoàn trả khi hủy hợp đồng (Điều 314). • Bồi thường thiệt hại (Điều 302, 303): tổn thất thực tế trực tiếp (chi phí xử lý đơn, chênh lệch giá gia công nơi khác) + khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng. • Phạt vi phạm (Điều 300, 301): CHỈ khi hợp đồng có điều khoản phạt — kiểm tra lại; nếu có, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, và được cộng với bồi thường (Điều 307 khoản 2). Không có điều khoản thì chỉ đòi bồi thường. • Tiền lãi do chậm thanh toán khoản cọc phải hoàn (Điều 306) nếu bên kia chây ì. 3. Mấu chốt để thắng — chứng minh thiệt hại: toàn bộ 400–500 triệu phải tách khoản, có chứng từ (hóa đơn nhà gia công mới, chi phí xử lý đơn, email phát sinh). Việc chủ động chuyển gia công nơi khác là thực hiện đúng nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305) — có lợi khi tranh chấp. 4. Kiểm tra trước khi kiện: điều khoản giải quyết tranh chấp (Tòa án hay trọng tài — có thỏa thuận trọng tài thì không kiện ra tòa được) và điều khoản bất khả kháng của đối tác. 5. Thời hiệu khởi kiện: 2 năm kể từ khi quyền lợi bị xâm phạm (Điều 319) — còn thời gian, nhưng nên gửi văn bản yêu cầu bồi thường chính thức trước để làm căn cứ thiện chí.Nguồn: Điều 3.13, 300–307, 312, 314, 319 Luật Thương mại 36/2005/QH11
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Doanh nghiệp nhỏ được miễn đánh giá tác động dữ liệu

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Doanh nghiệp nhỏ có bắt buộc đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Theo Điều 38 khoản 2, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp được quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện quy định tại Điều 21 (đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân), Điều 22 (cập nhật hồ sơ đánh giá) và khoản 2 Điều 33 (bộ phận bảo vệ dữ liệu cá nhân) trong thời gian 5 năm kể từ ngày 01/01/2026. Ngoại lệ (khoản 2, phần loại trừ): doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân, trực tiếp xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, hoặc xử lý dữ liệu của số lượng lớn chủ thể dữ liệu thì vẫn phải thực hiện đầy đủ, không được miễn. Riêng hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ (khoản 3): không phải thực hiện các quy định này — không chỉ 'được chọn' mà là miễn hẳn — với cùng nhóm ngoại lệ nêu trên.Nguồn: Điều 38 khoản 2, 3, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15
181/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Trình tự đánh giá Kiểm soát viên hằng năm

Nghị định · Ban hành 21.05.2026 · Hiệu lực 21.05.2026

Trình tự đánh giá chất lượng hàng năm đối với Kiểm soát viên được quy định như thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Câu hỏi không nêu tên văn bản, nên việc đầu tiên là xác định văn bản còn hiệu lực: Nghị định 181/2026/NĐ-CP (ban hành 21/5/2026, hiệu lực từ ngày ký) đã chấm dứt hiệu lực của Nghị định 159/2020/NĐ-CP và Nghị định 69/2023/NĐ-CP theo Điều 42. Kiểm soát viên được xếp cùng nhóm với người đại diện phần vốn nhà nước, theo quy trình bốn bước tại Điều 30 khoản 2 — ngắn hơn quy trình dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước: 1. Kiểm soát viên viết bản tự nhận xét, đánh giá theo nội dung và tiêu chí đánh giá, tự nhận mức xếp loại, gửi cơ quan đại diện chủ sở hữu (điểm a). 2. Cơ quan đại diện chủ sở hữu lấy ý kiến nhận xét của Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty (điểm b — kèm điều kiện “nếu cần”, nên không bắt buộc). 3. Cơ quan đại diện chủ sở hữu căn cứ tiêu chí đánh giá và nhiệm vụ được giao theo kế hoạch hằng năm, quyết định mức xếp loại (điểm c). 4. Kết quả được lưu vào hồ sơ và thông báo tới cá nhân được đánh giá (khoản 3). Hai bước KHÔNG áp dụng cho Kiểm soát viên: hội nghị tập thể lãnh đạo và lấy ý kiến bằng văn bản của cấp ủy cùng cấp — chỉ dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước (Điều 30 khoản 1 điểm b, c).Nguồn: Điều 30 khoản 2, 3; Điều 42, Nghị định 181/2026/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.