- Số ký hiệu
- 68/2024/NĐ-CP
- Loại văn bản
- Nghị định
- Ngày ban hành
- 25/06/2024
- Cơ quan ban hành
- Chính phủ
Tóm tắt
NGHỊ ĐỊNH QUY ĐỊNH VỀ CHỮ KÝ SỐ CHUYÊN DÙNG CÔNG VỤ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019; Chính phủ ban hành Nghị định quy định về chữ ký số chuyên dùng công vụ. Chương I QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Nghị định này quy định chi tiết về dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ; việc cung cấp, quản lý, sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ, chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ và dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ. Điều 2. Đối tượng áp dụng 1. Các cơ quan, tổ chức thuộc các cơ quan nhà nước; tổ chức chính trị; tổ chức chính trị - xã hội; đơn vị sự nghiệp công lập. 2. Cán bộ, công chức, viên chức, người làm việc trong lực lượng vũ trang nhân dân và người làm việc trong tổ chức cơ yếu. 3. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác liên quan đến hoạt động cung cấp, quản lý, sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ, chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ và dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ. Điều 3. Giải thích từ ngữ Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Khóa bí mật là một khóa trong cặp khóa thuộc hệ thống mật mã không đối xứng, được dùng để tạo chữ ký số. 2. Khóa công khai là một khóa trong cặp khóa thuộc hệ thống mật mã không đối xứng, được dùng để kiểm tra chữ ký số tạo bởi khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. 3. Thuê bao là cơ quan, tổ chức, cá nhân được cấp chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ, chấp nhận chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ và giữ khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ được phát hành đó. 4. Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ là Cục Chứng thực số và Bảo mật thông tin trực thuộc Ban Cơ yếu Chính phủ. 5. Thiết bị lưu khóa bí mật là thiết bị vật lý chuyên dụng chứa khóa bí mật của thuê bao. 6. Cơ quan, tổ chức quản lý trực tiếp là cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân, có con dấu riêng trực tiếp quản lý thuê bao sử dụng dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ. 7. Yêu cầu chứng thực là các yêu cầu cấp mới, gia hạn, thay đổi nội dung thông tin, thu hồi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ và khôi phục thiết bị lưu khóa bí mật.
Đăng nhập để đọc toàn văn 43 Điều
Tài khoản miễn phí, không giới hạn số văn bản được đọc.
Nguồn: cơ sở dữ liệu Lawgical (150.000+ văn bản) · mã văn bản 168208 · nhập ngày 21/9/2026. Nội dung mang tính tham khảo — đối chiếu bản chính thức tại cổng thông tin của cơ quan ban hành khi cần văn bản có giá trị pháp lý.
Lawgical MCP
Miễn phí, dùng được ngay trong AI của bạn
Thay vì tra trên web, nối Lawgical vào Claude, ChatGPT hoặc Gemini. Hỏi bằng tiếng Việt, nhận câu trả lời trích dẫn đúng Điều — Khoản, đọc thẳng từ 150.000+ văn bản gốc thay vì bản tóm tắt của bên thứ ba. Hỏi thẳng về 68/2024/NĐ-CP và nhận nguyên văn điều khoản bạn cần.
https://legal.lawgical.vn/mcpVí dụ thực tế áp dụng văn bản này
Câu hỏi thật, trả lời có trích dẫn đến từng Điều — Khoản của 68/2024/NĐ-CP.
- Mức phạt nồng độ cồn 2026 với ô tô, xe máy: phạt bao nhiêu, trừ mấy điểm, tước bằng lái bao lâu?Điều 6, 7, 8, 9, 48, Nghị định 168/2024/NĐ-CP; Điều 9 khoản 2, Điều 58, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 36/2024/QH15; Điều 125 khoản 8, Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi bởi Luật 67/2020/QH14); Điều 260 khoản 2, Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Nghị định 238/2026/NĐ-CP
- Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô cần giấy phép gì? Phù hiệu, thiết bị giám sát hành trình (Checklist 2026)Điều 13, 14, 19, 21, 23 Nghị định 158/2024/NĐ-CP (thay thế Nghị định 10/2020/NĐ-CP); xử phạt: Nghị định 336/2025/NĐ-CP, Nghị định 168/2024/NĐ-CP
- Nghị định 238/2026 sửa xử phạt giao thông đường bộ, hiệu lực 15/8 — có gì mới?Nghị định 238/2026/NĐ-CP; Điều 20, Điều 29, Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP
Văn bản được dẫn chiếu
Các văn bản mà văn bản này viện dẫn, và Lawgical có toàn văn.