← Tra cứu văn bảnThông tư

Quy định về phương thức bay hàng không dân dụng

28/2009/TT-BGTVT

Số ký hiệu
28/2009/TT-BGTVT
Loại văn bản
Thông tư
Ngày ban hành
10/11/2009
Cơ quan ban hành
Bộ Giao thông vận tải
Hết hiệu lực toàn bộ

Tóm tắt

THÔNG TƯ Quy định về phương thức bay hàng không dân dụng Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về phương thức bay Hàng không dân dụng như sau: Chương I QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng 1. Thông tư này quy định về trình tự, thủ tục xây dựng, ban hành và tiêu chuẩn áp dụng đối với phương thức bay Hàng không dân dụng, tiêu chuẩn đối với nhân viên thiết kế phương thức bay. 2. Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động xây dựng, ban hành và thực hiện phương thức bay Hàng không dân dụng. Điều 2. Quy ước viết tắt Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau: 1. CRM (Collision risk model): Mô hình về rủi ro va chạm. 2. DA/H (Decision altitude/height): Độ cao hoặc chiều cao quyết định. 3. DME (Distance measuring equipment): Thiết bị đo cự ly bằng vô tuyến. 4. GP (Glide path): Đài chỉ góc hạ cánh thuộc hệ thống ILS. 5. ILS (Instrument landing system): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị. 6. m: Mét. 7. MDA/H (Minimum descent altitude/height): Độ cao hoặc chiều cao giảm thấp tối thiểu. 8. NDB (Non-directional beacon): Đài dẫn đường vô hướng. 9. OAS (Obstacle assessment surface): Bề mặt đánh giá chướng ngại vật. 10. OCA/H (Obstacle clearance altitude/height): Độ cao tuyệt đối/chiều cao vượt chướng ngại vật. 11. OIS (Obstacle identification surface): Bề mặt xác định (nhận dạng) chướng ngại vật. 12. PDG (Procedure design gradient): Độ dốc thiết kế phương thức. 13. RNAV (Area navigation): Dẫn đường khu vực. 14. VOR (Very high frequency omnidirectional radio range): Đài dẫn đường đa hướng sóng cực ngắn. 15. WGS-84 (World Geodetic System): Hệ tọa độ toàn cầu. 16. Km: Ki-lô-mét. Điều 3. Giải thích thuật ngữ Trong Thông tư này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. "Cự ly DME - DME distance": Đường khoảng cách trong phạm vi tầm nhìn (tầm nghiêng) từ tín hiệu DME tới ăng ten thu. 2. "Chiều cao - Height": Là khoảng cách theo chiều thẳng đứng từ một mực mà ta qui định làm chuẩn đến một mực khác, một điểm hoặc một vật coi như một điểm. 3. "Đầu đường cất hạ cánh - Threshold": Nơi bắt đầu của đoạn đường cất hạ cánh có thể sử dụng cho hạ cánh. 4. "Điểm mốc tiếp cận đầu - Initial approach fix": Mốc đánh dấu sự bắt đầu của giai đoạn đầu tiên và kết thúc của giai đoạn đến nếu được áp dụng.

Đăng nhập để đọc toàn văn 48 Điều

Tài khoản miễn phí, không giới hạn số văn bản được đọc.

Nguồn: cơ sở dữ liệu Lawgical (150.000+ văn bản) · mã văn bản 23821 · nhập ngày 21/9/2026. Nội dung mang tính tham khảo — đối chiếu bản chính thức tại cổng thông tin của cơ quan ban hành khi cần văn bản có giá trị pháp lý.

Lawgical MCP

Miễn phí, dùng được ngay trong AI của bạn

Thay vì tra trên web, nối Lawgical vào Claude, ChatGPT hoặc Gemini. Hỏi bằng tiếng Việt, nhận câu trả lời trích dẫn đúng Điều — Khoản, đọc thẳng từ 150.000+ văn bản gốc thay vì bản tóm tắt của bên thứ ba. Hỏi thẳng về 28/2009/TT-BGTVT và nhận nguyên văn điều khoản bạn cần.

Cài đặt miễn phí →https://legal.lawgical.vn/mcp

Văn bản được dẫn chiếu

Các văn bản mà văn bản này viện dẫn, và Lawgical có toàn văn.