- Số ký hiệu
- 10/2018/TT-BGTVT
- Loại văn bản
- Thông tư
- Ngày ban hành
- 14/03/2018
- Cơ quan ban hành
- Bộ Giao thông vận tải
Tóm tắt
THÔNG TƯ Quy định về nhân viên hàng không; đào tạo, huấn luyện và sát hạch nhân viên hàng không Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 61/2014/QH13 ngày 21 tháng 11 năm 2014; Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành Thông tư quy định về nhân viên hàng không; đào tạo, huấn luyện và sát hạch nhân viên hàng không. Chương I QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Thông tư này quy định về nhân viên hàng không; đào tạo, huấn luyện và sát hạch nhân viên hàng không. Điều 2. Đối tượng áp dụng Thông tư này áp dụng đối với nhân viên hàng không, các tổ chức, cá nhân liên quan đến công tác đào tạo, huấn luyện và sát hạch nhân viên hàng không. Điều 3. Quy ước viết tắt Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau: 1. ADS-B (Automatic Dependent Surveillance - Broadcast): giám sát phụ thuộc tự động - chế độ phát quảng bá. 2. AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network): mạng viễn thông cố định hàng không. 3. AIP (Aeronautical Information Publication): tập thông báo tin tức hàng không. 4. AIS (Aeronautical Information Service): dịch vụ thông báo tin tức hàng không. 5. AMHS (Air Traffic Service Message Handling System): hệ thống xử lý điện văn dịch vụ không lưu. 6. ATFM (Air Traffic Flow Management): quản lý luồng không lưu. 7. CNS (Communication, Navigation, Surveillance): thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không. 8. DME (Distance Measuring Equipment): thiết bị đo cự ly. 9. FDP (Flight Plan Data Processing): xử lý hệ thống dữ liệu bay. 10. GBAS (Ground Based Augmentation System): hệ thống tăng cường độ chính xác của tín hiệu vệ tinh dẫn đường đặt trên mặt đất. 11. HF A/G (High Frequency Air/Ground): thông tin sóng ngắn không - địa. 12. IATA (International Air Transport Association): hiệp hội vận tải hàng không quốc tế. 13. ICAO (International Civil Aviation Organization): tổ chức hàng không dân dụng quốc tế. 14. ILS (Instrument Landing System): hệ thống hạ cánh bằng thiết bị. 15. ILS/DME/Marker (Instrument Landing System/Distance Measuring Equipment/Marker): hệ thống hạ cánh bằng thiết bị/thiết bị đo cự ly/đài chỉ mốc vô tuyến. 16. NDB (Non Directional Radio Beacon): đài dẫn đường vô hướng. 17. NOTAM (Notice to Airmen):
Đăng nhập để đọc toàn văn 24 Điều
Tài khoản miễn phí, không giới hạn số văn bản được đọc.
Nguồn: cơ sở dữ liệu Lawgical (150.000+ văn bản) · mã văn bản 141341 · nhập ngày 21/9/2026. Nội dung mang tính tham khảo — đối chiếu bản chính thức tại cổng thông tin của cơ quan ban hành khi cần văn bản có giá trị pháp lý.
Lawgical MCP
Miễn phí, dùng được ngay trong AI của bạn
Thay vì tra trên web, nối Lawgical vào Claude, ChatGPT hoặc Gemini. Hỏi bằng tiếng Việt, nhận câu trả lời trích dẫn đúng Điều — Khoản, đọc thẳng từ 150.000+ văn bản gốc thay vì bản tóm tắt của bên thứ ba. Hỏi thẳng về 10/2018/TT-BGTVT và nhận nguyên văn điều khoản bạn cần.
https://legal.lawgical.vn/mcpVăn bản được dẫn chiếu
Các văn bản mà văn bản này viện dẫn, và Lawgical có toàn văn.
- 61/2014/QH13Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt NamHết hiệu lực một phần
- 66/2015/NĐ-CPNghị định Quy định về nhà chức trách hàng khôngCòn hiệu lực
- 92/2016/NĐ-CPNghị định Quy định về các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực hàng không dân dụngHết hiệu lực một phần
- 61/2011/TT-BGTVTThông tư Quy định về nhân viên hàng không, cơ sở đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không và cơ sở đánh giá trình độ tiếng Anh nhân viên hàng khôngHết hiệu lực toàn bộ