- Số ký hiệu
- Không số
- Loại văn bản
- Pháp lệnh
- Ngày ban hành
- 29/04/1991
- Cơ quan ban hành
- Hội đồng Nhà nước
Tóm tắt
PHÁP LỆNH HỢP ĐỒNG DÂN SỰ Để bảo đảm an toàn pháp lý cho các quan hệ hợp đồng dân sự trong điều kiện phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần; bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp, đề cao trách nhiệm của các bên tham gia hợp đồng; góp phần đẩy mạnh sản xuất, kinh doanh, lưu thông hàng hoá, đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của nhân dân; Pháp lệnh này quy định về hợp đồng dân sự. Chương I NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Hợp đồng dân sự Hợp đồng dân sự là sự thoả thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong mua bán, thuê, vay, mượn, tặng cho tài sản; làm hoặc không làm một việc, dịch vụ hoặc các thoả thuận khác mà trong đó một hoặc các bên nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng. Điều 2. Nguyên tắc giao kết hợp đồng dân sự Hợp đồng dân sự được giao kết theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, không trái với pháp luật và đạo đức xã hội. Điều 3. Cá nhân có quyền giao kết hợp đồng dân sự 1- Cá nhân từ đủ mười tám tuổi trở lên, có khả năng nhận thức, thực hiện quyền, nghĩa vụ hợp đồng và tự chịu trách nhiệm về việc thực hiện nghĩa vụ đó, thì có quyền giao kết hợp đồng dân sự. 2- Cá nhân dưới mười tám tuổi được giao kết hợp đồng dân sự, nếu được cha, mẹ hoặc người đỡ đầu đồng ý, trừ hợp đồng có giá trị nhỏ phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày. 3- Cá nhân từ đủ mười sáu tuổi đến dưới mười tám tuổi được giao kết hợp đồng dân sự, nếu họ có tài sản riêng bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thanh toán, trừ trường hợp pháp luật quy định phải từ đủ mười tám tuổi trở lên. Điều 4. Tổ chức có quyền giao kết hợp đồng dân sự 1- Cơ quan Nhà nước, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội gọi chung là tổ chức, có tư cách pháp nhân, thì có quyền giao kết hợp đồng dân sự. 2- Pháp nhân là một tổ chức có đủ các điều kiện sau đây: a) Có tài sản riêng, tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình; b) Tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập, có thể là nguyên đơn hoặc bị đơn trước Toà án; c) Được thành lập hợp pháp và được pháp luật công nhận là một tổ chức độc lập. Điều 5. Giao kết hợp đồng dân sự thông qua người đại diện Cá nhân, pháp nhân có thể giao kết hợp đồng thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc theo uỷ quyền, có các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng do người đại diện giao kết đúng thẩm quyền.
Đăng nhập để đọc toàn văn 59 Điều
Tài khoản miễn phí, không giới hạn số văn bản được đọc.
Nguồn: cơ sở dữ liệu Lawgical (150.000+ văn bản) · mã văn bản 11599 · nhập ngày 21/9/2026. Nội dung mang tính tham khảo — đối chiếu bản chính thức tại cổng thông tin của cơ quan ban hành khi cần văn bản có giá trị pháp lý.
Lawgical MCP
Miễn phí, dùng được ngay trong AI của bạn
Thay vì tra trên web, nối Lawgical vào Claude, ChatGPT hoặc Gemini. Hỏi bằng tiếng Việt, nhận câu trả lời trích dẫn đúng Điều — Khoản, đọc thẳng từ 150.000+ văn bản gốc thay vì bản tóm tắt của bên thứ ba. Hỏi thẳng về Không số và nhận nguyên văn điều khoản bạn cần.
https://legal.lawgical.vn/mcpVăn bản liên quan
Pháp lệnh khác do Hội đồng Nhà nước ban hành.
- 60-LCT/HĐNN8Pháp lệnh Sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh về lực lượng an ninh nhân dân Việt NamHết hiệu lực toàn bộ
- 14-LCT/HĐNN8Pháp lệnh Về lực lượng Cảnh Sát Nhân Dân Việt NamHết hiệu lực toàn bộ
- 59-LCT/HĐNN8Pháp lệnh Sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh lực lượng Cảnh Sát nhân dân Việt NamHết hiệu lực toàn bộ
- 53-LCT/HĐNN8Pháp lệnh Về khiếu nại, tố cáo của công dânHết hiệu lực toàn bộ
- 5-LCT/HĐNN7Pháp lệnh Quy định việc xét và giải quyết các khiếu nại, tố cáo của công dânHết hiệu lực toàn bộ