- Số ký hiệu
- 23/2025/NĐ-CP
- Loại văn bản
- Nghị định
- Ngày ban hành
- 2025-02-21
- Cơ quan ban hành
- Chính phủ
Tóm tắt
NGHỊ ĐỊNH Quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019; Chính phủ ban hành Nghị định quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy. Chương I NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Nghị định này quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy, trừ chữ ký số chuyên dùng công vụ và dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ. Điều 2. Đối tượng áp dụng Nghị định này áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia trực tiếp hoặc có liên quan đến chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy. Điều 3. Giải thích từ ngữ Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. "Khóa" là một chuỗi các số nhị phân (0 và 1) dùng trong các hệ thống mật mã. 2. "Ký số" là việc đưa khóa bí mật vào một chương trình phần mềm để tự động tạo và gắn chữ ký số vào thông điệp dữ liệu. 3. "Chứng thư chữ ký số có hiệu lực" là chứng thư chữ ký số chưa hết hạn, không bị tạm dừng hoặc bị thu hồi. 4. "Mã bảo đảm toàn vẹn thông điệp dữ liệu" là một dãy ký tự được sử dụng để kiểm tra được tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu. 5. "Thuê bao" là cơ quan, tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ tin cậy với tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy. 6. "Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia" là Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông. 7. "Quy chế chứng thực" là văn bản về chính sách và quy trình, thủ tục cấp, quản lý chứng thư chữ ký điện tử hoặc chứng thư chữ ký số, sử dụng chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc dịch vụ tin cậy của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia, tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy, tổ chức tạo lập chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn. 8. "Phí dịch vụ duy trì hệ thống kiểm tra trạng thái chứng thư chữ ký số" là khoản tiền để duy trì hệ thống thông tin phục vụ việc kiểm tra trạng thái chứng thư chữ ký số đối với dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, dịch vụ cấp dấu thời gian, dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu. 9. "Phương tiện lưu khóa bí mật" là phương tiện chứa khóa bí mật của thuê bao. Chương II CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ Mục 1 CHỨNG THƯ CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ Điều 4.
Đăng nhập để đọc toàn văn 56 Điều
Tài khoản miễn phí, không giới hạn số văn bản được đọc.
Nguồn: cơ sở dữ liệu Lawgical (150.000+ văn bản) · mã văn bản 175484 · nhập ngày 21/9/2026. Nội dung mang tính tham khảo — đối chiếu bản chính thức tại cổng thông tin của cơ quan ban hành khi cần văn bản có giá trị pháp lý.
Lawgical MCP
Miễn phí, dùng được ngay trong AI của bạn
Thay vì tra trên web, nối Lawgical vào Claude, ChatGPT hoặc Gemini. Hỏi bằng tiếng Việt, nhận câu trả lời trích dẫn đúng Điều — Khoản, đọc thẳng từ 150.000+ văn bản gốc thay vì bản tóm tắt của bên thứ ba. Hỏi thẳng về 23/2025/NĐ-CP và nhận nguyên văn điều khoản bạn cần.
https://legal.lawgical.vn/mcpVăn bản được dẫn chiếu
Các văn bản mà văn bản này viện dẫn, và Lawgical có toàn văn.
- 130/2018/NĐ-CPNghị định số 130/2018/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký sốHết hiệu lực một phần
- 48/2024/NĐ-CPNghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 130/2018/NĐ-CP ngày 27 tháng 9 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký sốCòn hiệu lực
- 51/2005/QH11Nghị quyết Về nhiệm vụ năm 2006Còn hiệu lực
- 20/2023/QH15Luật Giao dịch điện tửCòn hiệu lực